cue stick

Học thuật
Thân thiện
cue stick

A player lines up a shot with a cue stick on the pool table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy chơi bi-a: Một dụng cụ thể thao dài, thon dần về một đầu, được sử dụng để đánh vào bóng bi-a (bóng cái) trong các môn thể thao như pool (bi-a lỗ) hoặc billiards (bi-a carom).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully chalked the tip of his cue stick before taking the shot. (Anh ấy cẩn thận chà phấn lên đầu gậy chơi bi-a trước khi thực hiện đánh.)
    • A good cue stick is essential for precise control in billiards. (Một cây gậy chơi bi-a tốt điều cần thiết để kiểm soát chính xác trong môn bi-a.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chalk a cue stick": chà phấn lên đầu gậy bi-a để tăng độ ma sát.
    • It's important to chalk your cue stick regularly during a game. (Việc chà phấn lên gậy chơi bi-a thường xuyên trong một ván đấu rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cue (n): Từ rút gọn thông dụng của "cue stick", cũng có nghĩa gậy bi-a.

    • He placed his cue back in the rack. (Anh ấy đặt cây gậy bi-a của mình trở lại giá.)
  • Pool cue / Billiard cue (n): Gậy chơi bi-a lỗ / Gậy chơi bi-a carom (cụ thể hóa cho từng môn).

    • He bought a new pool cue for the tournament. (Anh ấy đã mua một cây gậy chơi bi-a lỗ mới cho giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Billiard stick: Gậy chơi bi-a (cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cue stick". Các thành ngữ thường dùng từ "cue" ngắn gọn.)

cue stick

A player lines up a shot with a cue stick on the pool table.

Noun
  1. gậy chơi bi-a

Từ đồng nghĩa